Kho từ › 下

/xià/

HSK1 HSK
dưới
铅笔在桌子下。 · Qiānbǐ zài zhuōzi xià.
→ Bút chì ở dưới bàn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...