Kho từ › 上

/shàng/

HSK1 HSK
trên
书在桌子上。 · Shū zài zhuōzi shàng.
→ Sách ở trên bàn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...