Kho từ › 里

/lǐ/

HSK1 HSK
trong
她在家里。 · Tā zài jiā lǐ.
→ Cô ấy ở trong nhà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...