Kho từ › 买

/mǎi/

HSK1 HSK
mua
我想买铅笔。 · Wǒ xiǎng mǎi qiānbǐ.
→ Tôi muốn mua bút chì.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...