块
kuài HSK1
Nghĩa
đồng (tiền)
量
“五块钱。”
Wǔ kuài qián.Năm đồng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“五块钱。”
Wǔ kuài qián.Năm đồng.
Đang tải...