Kho từ › 块

/kuài/

HSK1 HSK
đồng (tiền)
五块钱。 · Wǔ kuài qián.
→ Năm đồng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...