Kho từ › hsk1-textbook › 没

/méi/

HSK1 hsk1-textbook HSK
không (phủ định của 有)
我没有钱。 · Wǒ méiyǒu qián.
→ Tôi không có tiền.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...