Kho từ › hsk1-textbook › 儿子

儿子 /érzi/

HSK1 hsk1-textbook HSK
con trai (của bố mẹ)
我儿子是学生。 · Wǒ érzi shì xuésheng.
→ Con trai tôi là học sinh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...