Kho từ › hsk1-textbook › 妈妈

妈妈 /māma/

HSK1 hsk1-textbook HSK
mẹ, má
我妈妈是老师。 · Wǒ māma shì lǎoshī.
→ Mẹ tôi là giáo viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...