Kho từ › hsk1-textbook › 爸爸

爸爸 /bàba/

HSK1 hsk1-textbook HSK
bố, ba
这是我爸爸。 · Zhè shì wǒ bàba.
→ Đây là bố tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...