Bài 1: Chúng tôi ra sân bay đón các bạn
Khóa học HSK 3 - BẢN 3.0
Bài 1 mở đầu giáo trình 新HSK教程 3 bằng một chuyến ra sân bay đón bạn ở Bắc Kinh. Bốn bài khoá nối thành một mạch chuyện liền mạch: ở nhà, 刘明 Liú Míng nhìn ảnh và tưởng nhầm người trong ảnh là bạn cũ, được 王一雪 Wáng Yīxuě đính chính rồi tả lại ngoại hình của 李文 Lǐ Wén; ở khu nhận hành lý, 白家月 Bái Jiāyuè mãi không thấy vali của mình ra; ở sảnh sân bay, hai người đi đón căng mắt tìm bạn giữa đám đông; và khép lại là trang nhật ký Lý Văn viết trong phòng khách sạn tối hôm đó.
Bạn sẽ gặp gì trong bài
Ba bài khoá đầu là hội thoại, bài khoá thứ tư là một đoạn nhật ký — dạng bài đọc liền mạch mà từ HSK 3 trở đi bạn sẽ gặp thường xuyên. Chủ đề xuyên suốt là nhận diện và miêu tả người, kèm một tình huống rất thực tế khi đi máy bay: hành lý bị thất lạc. Nhờ vậy 27 từ mới không nằm rời rạc mà gom thành hai cụm dễ nhớ: cụm tả người (身高 shēngāo, 瘦 shòu, 短 duǎn, 头发 tóufa) và cụm sân bay (行李 xíngli, 箱子 xiāngzi, 丢 diū, 护照 hùzhào).
Ba điểm ngữ pháp cốt lõi
- Cụm cố định 看上去 / 看起来 kàn shàngqù / kàn qǐlái để nói về vẻ ngoài quan sát được: 他们看上去有点儿像。
- Cách dùng phi nghi vấn của đại từ nghi vấn: 哪儿, 什么, 谁, 哪 trong câu kể mang nghĩa "đâu đó, gì đó, ai đó, hôm nào đó": 我好像在哪儿看到过这个箱子。
- Định ngữ nhiều tầng — nhiều thành phần cùng bổ nghĩa cho một danh từ và tất cả đều đứng trước danh từ đó: 那个穿着黑衣服的短头发的年轻人.
Học xong bài này bạn nói được gì
Bạn tả được ngoại hình một người đủ chi tiết để người khác nhận ra giữa đám đông; bạn hỏi và trả lời được khi đồ đạc thất lạc ở sân bay; và bạn hẹn được một việc chưa định ngày giờ theo kiểu 我们哪天一起去吃饭吧。
Với người Việt, chỗ khó nhất của bài là trật tự định ngữ: tiếng Việt đặt phần miêu tả ra SAU danh từ ("chàng trai tóc ngắn mặc áo đen"), tiếng Trung thì ngược lại, toàn bộ đặt TRƯỚC danh từ và mỗi tầng thường mang một chữ 的 de riêng. Chỗ khó thứ hai là quen tay thêm 吗 ma hoặc dấu hỏi vào câu có 谁 / 哪儿 / 什么, biến một câu kể thành câu hỏi sai nghĩa. Cả hai điểm này sẽ được luyện kỹ trong phần bài tập.
- Nghe hiểu và sử dụng được định ngữ nhiều tầng để miêu tả đặc điểm của người hoặc sự vật.
- Nghe hiểu và xử lý được tình huống đồ đạc bị thất lạc ở sân bay.
- Nắm được cách dùng phi nghi vấn của đại từ nghi vấn 哪儿 / 什么 / 谁 / 哪 để nói về người, sự vật, nơi chốn không xác định.
- Dùng đúng cụm cố định 看上去 / 看起来 khi nhận xét về vẻ ngoài của người và sự vật.
- Sử dụng thành thạo 27 từ mới của bài, trong đó có 以为, 像, 身高, 瘦, 接, 行李, 丢, 箱子, 好像, 着急, 护照, 服务台, 发现, 帮助.
Bảng tóm tắt
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Khi dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Cụm cố định 看上去 / 看起来 | Chủ ngữ + 看上去 hoặc 看起来 + tính từ hoặc thành phần miêu tả | Nhận xét vẻ ngoài, trạng thái quan sát được | 他们看上去有点儿像。 |
| Đại từ nghi vấn dùng phi nghi vấn | Câu kể có 哪儿 hoặc 什么 hoặc 谁 hoặc 哪, không dùng 吗, không dấu hỏi | Nói về nơi chốn, sự vật, người không xác định hoặc không cần chỉ rõ | 我好像在哪儿看到过这个箱子。 |
| Định ngữ nhiều tầng | Thời gian hoặc nơi chốn + hành động hoặc trạng thái + đặc điểm + 的 + danh từ trung tâm | Miêu tả kỹ một người hay vật để phân biệt với những cái khác | 那个穿着黑衣服的短头发的年轻人 |
1. Cụm cố định 看上去 / 看起来 — trông có vẻ
看上去 kàn shàngqù và 看起来 kàn qǐlái là hai cụm CỐ ĐỊNH, dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật mà người nói quan sát được, tương đương "trông có vẻ / nhìn thì thấy" trong tiếng Việt. Hai cụm này về cơ bản thay thế được cho nhau và luôn đứng TRƯỚC tính từ hoặc thành phần miêu tả.
Chúng rất hay đi kèm 有点儿 yǒudiǎnr, 很 hěn, 都 dōu, hoặc đi cùng kết cấu so sánh 比…:
- 他们看上去有点儿像。 Tāmen kàn shàngqù yǒudiǎnr xiàng. — Trông họ hơi giống nhau.
- 看起来也比同乐瘦一点儿。 Kàn qǐlái yě bǐ Tónglè shòu yìdiǎnr. — Trông cũng gầy hơn Đồng Lạc một chút.
- 这些菜看起来都很好吃。 Zhèxiē cài kàn qǐlái dōu hěn hǎochī. — Mấy món ăn này trông đều rất ngon.
- 那个新来的老师看上去很年轻。 Nàge xīn lái de lǎoshī kàn shàngqù hěn niánqīng. — Thầy giáo mới đến kia trông rất trẻ.
Lỗi người Việt hay mắc:
- Đặt tính từ lên trước theo trật tự tiếng Việt ("anh ấy trẻ trông"): 他年轻看起来 là SAI, phải nói 他看起来很年轻。
- Nhầm sang 看来 kànlái. 看来 kànlái nghĩa là "xem ra, có vẻ như", dựa trên suy đoán về tình hình chứ không dùng để tả ngoại hình: 看来他今天不来了。 Muốn tả dáng vẻ thì phải dùng 看上去 kàn shàngqù hoặc 看起来 kàn qǐlái.
- Tách rời cụm hoặc chèn thêm 了 le, 的 de vào giữa: 看了起来, 看的上去 đều SAI. Đây là cụm cố định, phải viết liền một mạch.
2. Cách dùng phi nghi vấn của đại từ nghi vấn (1)
Các đại từ nghi vấn 哪儿 nǎr, 什么 shénme, 谁 shéi, 哪 nǎ khi đứng trong câu TRẦN THUẬT thì không dùng để hỏi nữa, mà biểu thị nơi chốn, sự vật hoặc người mà người nói không biết rõ hoặc không cần chỉ rõ — tương đương "đâu đó / cái gì đó / ai đó / hôm nào đó" trong tiếng Việt.
Đặc điểm nhận dạng: câu KHÔNG kết thúc bằng dấu hỏi, KHÔNG có 吗 ma; cuối câu thường có 吧 ba, 呢 ne, hoặc trong câu có 好像 hǎoxiàng, 想 xiǎng, 要 yào. Khi đọc, ngữ điệu đi xuống như câu kể chứ không lên giọng.
- 我好像在哪儿看到过这个箱子。 Wǒ hǎoxiàng zài nǎr kàndào guo zhège xiāngzi. — Hình như tôi đã thấy chiếc vali này ở đâu đó rồi.
- 我们快找谁问一下吧。 Wǒmen kuài zhǎo shéi wèn yíxià ba. — Chúng ta mau tìm ai đó hỏi thử đi.
- 你吃点儿什么再走吧。 Nǐ chī diǎnr shénme zài zǒu ba. — Cậu ăn chút gì đó rồi hãy đi.
- 我们哪天一起去踢足球吧。 Wǒmen nǎ tiān yìqǐ qù tī zúqiú ba. — Hôm nào đó chúng ta cùng đi đá bóng nhé.
Lỗi người Việt hay mắc:
- Tự thêm dấu hỏi và đọc lên giọng như câu hỏi. 我好像在哪儿看到过这个箱子? là SAI về ngữ khí — người nghe sẽ tưởng bạn đang hỏi họ.
- Thêm 吗 ma vào cuối: 我们快找谁问一下吗? là SAI. Câu đã dùng đại từ nghi vấn theo nghĩa phi nghi vấn thì tuyệt đối không thêm 吗 ma.
- Dịch nhầm 谁 shéi thành "ai" của câu hỏi, hiểu 找谁问一下 là "tìm ai để hỏi?" trong khi ý thật là "tìm ai đó hỏi thử".
3. Định ngữ nhiều tầng
Một danh từ trung tâm trong tiếng Trung có thể được nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa một lúc, và tất cả đều đứng TRƯỚC danh từ đó. Trật tự thông thường là: thời gian hoặc nơi chốn → hành động hoặc trạng thái → đặc điểm → 的 de → danh từ trung tâm.
Cụm số lượng (两个 liǎng gè, 一件 yí jiàn) và cụm chỉ định kèm lượng từ (那个 nàge, 那件 nà jiàn) có vị trí linh hoạt hơn: đứng trước hoặc sau định ngữ chỉ hành động hay trạng thái đều được. Mỗi tầng định ngữ thường mang một chữ 的 de riêng của nó.
- 李文是那个穿着黑衣服的短头发的年轻人吗? Lǐ Wén shì nàge chuānzhe hēi yīfu de duǎn tóufa de niánqīngrén ma? — Lý Văn có phải là chàng trai trẻ tóc ngắn mặc áo đen kia không?
- 昨天和家月一起看电影的两个人是我的朋友。 Zuótiān hé Jiāyuè yìqǐ kàn diànyǐng de liǎng ge rén shì wǒ de péngyou. — Hai người hôm qua cùng đi xem phim với Gia Nguyệt là bạn của tôi.
- 我那件新买的白色的衣服在哪儿? Wǒ nà jiàn xīn mǎi de báisè de yīfu zài nǎr? — Cái áo màu trắng mới mua của tôi ở đâu rồi?
Lỗi người Việt hay mắc:
- Đảo trật tự theo thói quen tiếng Việt, đặt phần miêu tả ra SAU danh từ: 年轻人穿着黑衣服的 là SAI. Tiếng Việt nói "chàng trai mặc áo đen", tiếng Trung phải nói ngược lại thành 穿着黑衣服的年轻人.
- Chỉ dùng một chữ 的 de duy nhất ở cuối cho cả chuỗi: 穿着黑衣服短头发的年轻人 nghe rất gượng. Mỗi tầng định ngữ nên có 的 de riêng.
- Chen 那个 nàge hoặc 那件 nà jiàn vào giữa các tầng định ngữ: 穿着黑衣服的那个短头发的年轻人 là không tự nhiên. Hãy đặt 那个 nàge ở ngay đầu cả cụm.
“看上去” và “看起来” là hai cụm cố định dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật mà người nói quan sát được, tương đương “trông có vẻ / nhìn thì thấy” trong tiếng Việt. Hai cụm này về cơ bản thay thế được cho nhau, luôn đứng TRƯỚC tính từ hoặc thành phần miêu tả: 他们看上去有点儿像。Chúng rất hay đi kèm 有点儿, 很, 都, hoặc kết cấu so sánh 比…: 看起来也比同乐瘦一点儿。Lỗi người Việt hay mắc: (1) đặt tính từ lên trước theo trật tự tiếng Việt, viết “他年轻看起来” thay vì “他看起来很年轻”; (2) nhầm sang “看来” — “看来” nghĩa là “xem ra, có vẻ như” dựa trên suy đoán/tình hình, không dùng để tả ngoại hình; (3) tách rời hoặc chèn thêm 了/的 vào giữa cụm, vì đây là cụm cố định không được tách.
Các đại từ nghi vấn 哪儿, 什么, 谁, 哪 khi dùng trong câu trần thuật thì không dùng để hỏi, mà biểu thị nơi chốn, sự vật hoặc người mà người nói không biết rõ hoặc không cần chỉ rõ — tương đương “đâu đó / cái gì đó / ai đó / hôm nào đó” trong tiếng Việt. Câu loại này KHÔNG kết thúc bằng dấu hỏi và cũng KHÔNG được thêm 吗; cuối câu thường có 吧, 呢, hoặc đi cùng 好像, 想: 我好像在哪儿看到过这个箱子。/ 我们快找谁问一下吧。Ngữ điệu khi đọc cũng đi xuống như câu kể chứ không lên giọng. Lỗi người Việt hay mắc: (1) tự thêm dấu “?” và đọc lên giọng như câu hỏi; (2) thêm 吗 vào cuối (“我好像在哪儿看到过这个箱子吗?” là sai); (3) hiểu nhầm 谁 là “ai” trong câu hỏi nên dịch sai thành “tìm ai hỏi?” thay vì “tìm ai đó hỏi thử”.
Một danh từ trung tâm trong tiếng Trung có thể được nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa một lúc, và tất cả đều đứng TRƯỚC danh từ đó. Trật tự thông thường là: thời gian/nơi chốn → hành động/trạng thái → đặc điểm, rồi mới tới danh từ trung tâm, ví dụ 那个穿着黑衣服的短头发的年轻人. Cụm số lượng (两个, 一件) hay cụm chỉ định + lượng từ (那个, 那件) có vị trí linh hoạt hơn, có thể đứng trước hoặc sau định ngữ chỉ hành động/trạng thái: 昨天和家月一起看电影的两个人 / 我那件新买的白色的衣服. Mỗi tầng định ngữ thường mang 的 riêng của nó. Lỗi người Việt hay mắc: (1) đảo trật tự theo thói quen tiếng Việt, đặt phần miêu tả ra sau danh từ (“年轻人穿着黑衣服”); (2) chỉ dùng một chữ 的 duy nhất ở cuối cho cả chuỗi định ngữ; (3) đặt 那个/那件 sai chỗ, chen vào giữa các tầng định ngữ.
-
固定短语“看上去/看起来” Cụm cố định “看上去/看起来” (trông có vẻ, nhìn thì thấy)
(主语 +)看上去/看起来 + 形容词/描述性成分 -
疑问代词的非疑问用法(1) Cách dùng phi nghi vấn của đại từ nghi vấn (1)
陈述句:… + 哪儿 / 什么 / 谁 / 哪(天)+ …(表示不确定或不需要指明的地点、事物、人) -
多项定语 Định ngữ nhiều tầng (nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa một danh từ)
时间/处所 + 动作/状态 + 特点 + 的 + 名词中心语(数量短语/指量短语位置较灵活,可放在动作或状态定语的前面或后面)