Dạng bàiTự luận 49Trắc nghiệm 19Nối từ 8Đúng/Sai 4
Họ và tên: Lớp: Ngày: Điểm:
Bài tập 1 — Phát âm5 cặp
Đọc to từng cặp, chú ý điểm khác nhau ghi ở dòng chú thích.
像xiàng
想xiǎng
Cùng âm xiang, khác thanh điệu: 像 thanh 4 (hạ xuống dứt khoát), 想 thanh 3 (xuống rồi lên). Người Việt hay đọc thanh 3 giống dấu hỏi rồi dừng luôn, thiếu phần lên giọng ở cuối nên 想 nghe thành 像.
长zhǎng
站zhàn
Cùng thanh mẫu zh- cong lưỡi, khác vận mẫu và khác thanh: 长 zhǎng thanh 3, 站 zhàn thanh 4. Lưỡi phải cuốn lên vòm miệng, tuyệt đối không đọc thành 'gi' hay 'tr' của tiếng Việt.
丢diū
都dōu
Cùng thanh mẫu d-, khác vận mẫu: -iu (thực chất là iou, môi tròn dần lại) và -ou. Người Việt thường đọc 丢 thành 'điu' cụt ngủn, làm mất phần âm o ở giữa.
瘦shòu
手shǒu
Cùng âm shou, khác thanh: 瘦 thanh 4, 手 thanh 3. Cả hai đều là âm cong lưỡi sh-, khác hẳn âm 's' bẹt lưỡi của tiếng Việt.
中间zhōngjiān
重要zhòngyào
Hai chữ đầu viết khác nhau nhưng đọc gần giống: 中 zhōng thanh 1 (cao và bằng), 重 zhòng thanh 4 (hạ mạnh). Cả hai từ đều xuất hiện trong bài nên phải phân biệt bằng thanh điệu.
Bài tập 2 — Điền từ5 câu
Chọn từ thích hợp trong khung điền vào chỗ trống. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin không dấu.
1.下个星期他们要来北京,我去机场___他们。
Tuần sau họ sẽ đến Bắc Kinh, tôi ra sân bay đón họ.
2.我还___是同乐呢,他们长得有点儿像。
Tôi cứ tưởng là Đồng Lạc cơ, trông họ hơi giống nhau.
3.别___,我们去服务台问问吧。
Đừng sốt ruột, chúng ta ra quầy phục vụ hỏi thử đi.
4.到机场的时候,她___行李箱不见了。
Khi đến sân bay, cô ấy phát hiện vali không thấy đâu.
5.飞机早就到了,他们___快出来了。
Máy bay hạ cánh từ lâu rồi, chắc họ sắp ra rồi.
Bài tập 3 — Sắp xếp câu5 câu
Sắp xếp các thành phần cho sẵn thành câu đúng, rồi gõ lại cả câu vào ô trả lời (chữ Hán hoặc pinyin không dấu đều được).
6.
Trông họ hơi giống nhau.
有点儿他们像看上去
7.
Tôi ra sân bay đón họ.
接我机场去他们
8.
Hình như tôi đã thấy chiếc vali này ở đâu đó rồi.
这个箱子在哪儿我看到过好像
9.
Chàng trai trẻ tóc ngắn kia là Lý Văn.
年轻人那个是李文短头发的
10.
Trong vali có không ít đồ quan trọng.
重要的东西箱子里不少有
Bài tập 4 — Dịch câu (Việt → Trung)5 câu
Dịch câu tiếng Việt sang tiếng Trung. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin không dấu.
11.Trông cô ấy rất trẻ.
12.Tôi ra sân bay đón bạn tôi.
13.Hành lý của tôi hình như bị mất rồi.
14.Đừng sốt ruột, chúng ta cầm hộ chiếu ra quầy phục vụ hỏi thử đi.
15.Hôm nào đó chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.
Bài tập 5 — Nghĩa của từ5 câu
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu và đánh dấu vào ô vuông.
16.「帮助」 (bāngzhù) nghĩa là gì?
A.giống, trông giống
B.đón (người)
C.biến mất, không thấy đâu
D.giúp đỡ
17.「丢」 (diū) nghĩa là gì?
A.mất, đánh mất, làm rơi
B.mang theo; dẫn, đưa đi
C.đón (người)
D.giống, trông giống
18.「应该」 (yīnggāi) nghĩa là gì?
A.nên; đã đến lúc phải
B.nên; chắc là, hẳn là
C.phải, cần phải
D.bằng lòng, muốn, sẵn lòng
19.「照片」 (zhàopiàn) nghĩa là gì?
A.hộ chiếu
B.tóc
C.ảnh, bức ảnh
D.chiều cao (của người)
20.「服务台」 (fúwùtái) nghĩa là gì?
A.hộ chiếu
B.quầy phục vụ, quầy dịch vụ
C.chiều cao (của người)
D.ảnh, bức ảnh
Bài tập 6 — Chọn pinyin đúng5 câu
Chọn dòng pinyin ghi ĐÚNG cách đọc của từ, chú ý thanh điệu — các phương án chỉ khác nhau ở dấu thanh.
21.Từ 「像」 đọc là gì?
A.xiàng
B.xiāng
C.xiang
D.xiǎng
22.Từ 「头发」 đọc là gì?
A.tòufa
B.tōufa
C.tóufa
D.toufa
23.Từ 「短」 đọc là gì?
A.duàn
B.duan
C.duǎn
D.duān
24.Từ 「带」 đọc là gì?
A.dāi
B.dài
C.dǎi
D.dai
25.Từ 「接」 đọc là gì?
A.jié
B.jie
C.jiē
D.jiè
Bài tập 7 — Điền từ vào câu5 câu
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống cho đúng câu đã học. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin (không cần dấu).
26.是一个黑色的箱子,上面写着我的名字和电话___。
Là một chiếc vali màu đen, bên trên có ghi tên và số điện thoại của mình.
27.到机场的时候,家月发现行李箱不见了,我带她去服务台,___她找到了行李箱。
Khi đến sân bay, Jiayue phát hiện vali không thấy đâu, tôi dẫn cô ấy ra quầy phục vụ, giúp cô ấy tìm lại được vali.
28.晚上,一雪姐___我们去吃了一家很好吃的中国菜。
Buổi tối, chị Yixue dẫn chúng tôi đi ăn ở một quán món Trung Quốc rất ngon.
29.我还___是同乐呢,他们看上去有点儿像。
Anh cứ tưởng là Tongle chứ, trông hai người họ hơi giống nhau.
30.别着急,我们拿着___和机票,去服务台问问吧。
Đừng sốt ruột, mình cầm hộ chiếu và vé máy bay ra quầy phục vụ hỏi thử xem.
Bài tập 8 — Đối đáp hội thoại5 câu
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu và đánh dấu vào ô vuông.
31.王一雪: 「下个星期家月和李文要来北京,我去机场接他们。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.飞机早就到了,你看见白家月他们了吗?
B.他们哪天到北京?我跟你一起去机场接他们吧。
C.我们快找谁问一下吧,箱子里有不少重要的东西。
D.这是杨同乐吗?他怎么跟白家月在一起?
32.王一雪: 「没有,他们应该快出来了。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.我们站到中间去吧,这样他们好找一些。
B.这是杨同乐吗?他怎么跟白家月在一起?
C.我们快找谁问一下吧,箱子里有不少重要的东西。
D.是一个黑色的箱子,上面写着我的名字和电话号码。
33.李文: 「你的行李箱是什么样的?」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.这是杨同乐吗?他怎么跟白家月在一起?
B.我们快找谁问一下吧,箱子里有不少重要的东西。
C.飞机早就到了,你看见白家月他们了吗?
D.是一个黑色的箱子,上面写着我的名字和电话号码。
34.白家月: 「我们快找谁问一下吧,箱子里有不少重要的东西。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.别着急,我们拿着护照和机票,去服务台问问吧。
B.飞机早就到了,你看见白家月他们了吗?
C.这是杨同乐吗?他怎么跟白家月在一起?
D.是一个黑色的箱子,上面写着我的名字和电话号码。
35.刘明: 「飞机早就到了,你看见白家月他们了吗?」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.我们快找谁问一下吧,箱子里有不少重要的东西。
B.是一个黑色的箱子,上面写着我的名字和电话号码。
C.这是杨同乐吗?他怎么跟白家月在一起?
D.没有,他们应该快出来了。
Bài tập 9 — Ngữ pháp: điền từ khoá5 câu
Điền từ khoá ngữ pháp còn thiếu để câu đúng mẫu đã học. Gõ chữ Hán hoặc pinyin đều được.
36.我好像在___儿看到过这个箱子。
Hình như tôi đã thấy chiếc vali này ở đâu đó rồi.
37.我好像在___看到过这个箱子。
Hình như tôi đã thấy chiếc vali này ở đâu đó rồi.
38.我们___天一起去踢足球吧。
Hôm nào đó chúng ta cùng đi đá bóng nhé.
39.那个新来的老师___很年轻。
Thầy giáo mới đến kia trông rất trẻ.
40.这些菜___都很好吃。
Mấy món ăn này trông đều rất ngon.
Bài tập 10 — Nối từ với nghĩa8 câu
Viết chữ cái của nghĩa đúng ở cột B vào ô vuông bên cạnh mỗi từ ở cột A.
A · Từ
B · Nghĩa
41.像xiàng
A.cứ tưởng, ngỡ là (thực tế không đúng)
42.以为yǐwéi
B.trẻ, trẻ tuổi
43.帮助bāngzhù
C.số, con số (số điện thoại...)
44.服务台fúwùtái
D.quầy phục vụ, quầy dịch vụ
45.中间zhōngjiān
E.đón (người)
46.年轻niánqīng
F.ở giữa, chính giữa
47.接jiē
G.giống, trông giống
48.号码hàomǎ
H.giúp đỡ
Bài tập 11 — Viết pinyin8 câu
Viết pinyin (có dấu thanh) cho mỗi từ dưới đây.
49.照片
ảnh, bức ảnh
50.箱子
vali, thùng, hòm
51.行李
hành lý
52.带
mang theo; dẫn, đưa đi
53.身高
chiều cao (của người)
54.接
đón (người)
55.不见
biến mất, không thấy đâu
56.帮助
giúp đỡ
Bài tập 12 — Viết chữ Hán6 câu
Nhìn pinyin và nghĩa, viết lại chữ Hán vào ô. Mỗi ô một chữ, viết đúng thứ tự nét.
57.yīnggāi — nên; chắc là, hẳn là
58.dài — mang theo; dẫn, đưa đi
59.fúwùtái — quầy phục vụ, quầy dịch vụ
60.zhōngjiān — ở giữa, chính giữa
61.shēngāo — chiều cao (của người)
62.hàomǎ — số, con số (số điện thoại...)
Bài tập 13 — Đọc hiểu hội thoại12 câu
Đọc lại đoạn hội thoại rồi trả lời. Câu Đúng/Sai thì đánh dấu vào ô tương ứng.
Đoạn 1
Ở nhà, Liu Ming và Wang Yixue ngồi trên ghế sofa trò chuyện
刘明:这是杨同乐吗?他怎么跟白家月在一起?
王一雪:他不是杨同乐,他叫李文,是白家月的好朋友。
刘明:我还以为是同乐呢,他们看上去有点儿像。
王一雪:是长得有点儿像,但是他比同乐高,身高有一米八。
刘明:看起来也比同乐瘦一点儿。
王一雪:下个星期家月和李文要来北京,我去机场接他们。
刘明:他们哪天到北京?我跟你一起去机场接他们吧。
63.Người mà Lưu Minh tưởng nhầm là Dương Đồng Lạc thực ra tên là gì?
A.杨同乐
B.李文
C.白家月
D.王一雪
64.Lý Văn cao hơn Dương Đồng Lạc và trông cũng gầy hơn một chút.
Đúng Sai
65.我还以为是同乐呢,他们看上去有点儿____。
Đoạn 2
Ở sân bay, Li Wen và Bai Jiayue đang chờ tại khu nhận hành lý
白家月:我的行李怎么还没出来?是不是丢了?
李文:你的行李箱是什么样的?
白家月:是一个黑色的箱子,上面写着我的名字和电话号码。
李文:我好像在哪儿看到过这个箱子,是不是有人拿错了?
白家月:我们快找谁问一下吧,箱子里有不少重要的东西。
李文:别着急,我们拿着护照和机票,去服务台问问吧。
66.Vali của Bạch Gia Nguyệt trông như thế nào?
A.一个黑色的箱子
B.一个白色的箱子
C.一个很小的书包
D.一个红色的行李
67.Lý Văn bảo Gia Nguyệt cứ ngồi đợi thêm, không cần đi hỏi ai cả.
Đúng Sai
68.别着急,我们拿着____和机票,去服务台问问吧。
Đoạn 3
Tại sảnh sân bay, Liu Ming và Wang Yixue đi đón bạn
刘明:飞机早就到了,你看见白家月他们了吗?
王一雪:没有,他们应该快出来了。
刘明:我们站到中间去吧,这样他们好找一些。
王一雪:你看那个高个子的人是李文吗?
刘明:你说的是哪个?那个穿着黑衣服的短头发的年轻人?
王一雪:对,那个人就是李文!你看,家月在他后面呢。
69.Hai người quyết định đứng ở đâu để bạn dễ nhìn thấy mình?
A.中间
B.外面
C.后面
D.服务台
70.Lúc Lưu Minh hỏi thì máy bay vẫn chưa hạ cánh.
Đúng Sai
71.你说的是哪个?那个穿着黑衣服的____头发的年轻人?
Đoạn 4
Trong phòng khách sạn, Li Wen đang viết nhật ký
昨天我到北京了。
虽然路上花了十几个小时,但是跟家月坐在一起,我觉得时间过得很快。
到机场的时候,家月发现行李箱不见了,我带她去服务台,帮助她找到了行李箱。
走出机场的时候,已经八点多了,我们一出来就看见了王老师的姐姐,她看起来比照片上年轻。
晚上,一雪姐带我们去吃了一家很好吃的中国菜。
72.Ai đã dẫn Gia Nguyệt ra quầy phục vụ và giúp cô ấy tìm lại vali?