45 câu · Dòng kẻ
Dòng kẻ Ô 米字格 Cô đọng
Về bài học
Phiếu bài tập
Dòng kẻ

Bài mở đầu: Nhập môn tiếng Trung

Khóa học HSK 1 - BẢN 3.0

45
Câu hỏi
9
Phần
27
Phút làm
0
Bài số
Dạng bài Trắc nghiệm 35 Tự luận 10
Họ và tên: Lớp: Ngày: Điểm:
Bài tập 1 — Chữ Hán, pinyin và thanh điệu 5 câu

Ôn lại mục "Trước khi học chữ đầu tiên". Chọn một đáp án đúng cho mỗi câu.

1.Một từ tiếng Trung có mấy phần phải học cho đủ?
A.2 phần: chữ Hán và nghĩa
B.3 phần: chữ Hán, pinyin, nghĩa
C.4 phần: chữ Hán, pinyin, nghĩa và âm thanh
D.1 phần: chỉ cần nhớ pinyin
2.Pinyin dùng để làm gì?
A.Ghi lại cách đọc, giúp học phát âm rồi buông ra
B.Là chữ viết chính thức của người Trung Quốc
C.Thay chữ Hán khi nhắn tin cho nhanh
D.Chỉ dùng trong đề thi HSK
3.普通话 (Pǔtōnghuà) là gì?
A.Một phương ngữ ở miền Nam Trung Quốc
B.Tiếng phổ thông — tiếng chuẩn dùng ở trường học, truyền hình và thi HSK
C.Tên một bộ chữ viết cổ
D.Cách gọi khác của pinyin
4.Câu nào ĐÚNG về ngữ pháp tiếng Trung?
A.Động từ chia theo thì như tiếng Anh
B.Danh từ có số ít và số nhiều khác nhau
C.Không chia động từ, không chia số ít/số nhiều, không đổi đuôi từ
D.Tính từ phải hợp giống với danh từ
5.Viết "hao" mà không đánh dấu thanh thì chuyện gì xảy ra?
A.Vẫn hiểu bình thường, dấu thanh không quan trọng
B.Người đọc không biết bạn muốn nói 好 (tốt) hay 号 (số) — coi như chưa đọc xong từ
C.Sai chính tả nhưng vẫn đúng nghĩa
D.Chỉ sai khi viết tay, gõ máy thì không sao
Bài tập 2 — Ghép âm tiết 5 câu

Ghép thanh mẫu + vận mẫu + thanh điệu thành pinyin hoàn chỉnh. Gõ có dấu hay không dấu đều được (hao = hǎo).

6.h + ao + thanh 3 = ?
chữ 好 — tốt, khoẻ
7.n + i + thanh 3 = ?
chữ 你 — bạn
8.m + a + thanh 1 = ?
chữ 妈 — mẹ
9.x + ie + thanh 4 = ?
chữ 谢 — cảm ơn
10.zh + ong + thanh 1 = ?
chữ 中 — giữa, Trung
Bài tập 3 — Bốn thanh điệu và thanh nhẹ 5 câu

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu và đánh dấu vào ô vuông.

11.Chữ 妈 (mẹ) đọc ở thanh mấy?
A.Thanh 1 (cao đều)
B.Thanh 2 (đi lên)
C.Thanh 3 (xuống rồi lên)
D.Thanh 4 (đổ xuống)
12.Chữ 麻 (cây gai) đọc ở thanh mấy?
A.Thanh 1 (cao đều)
B.Thanh 2 (đi lên)
C.Thanh 3 (xuống rồi lên)
D.Thanh 4 (đổ xuống)
13.Chữ 马 (ngựa) đọc ở thanh mấy?
A.Thanh 1 (cao đều)
B.Thanh 2 (đi lên)
C.Thanh 3 (xuống rồi lên)
D.Thanh 4 (đổ xuống)
14.Chữ 骂 (mắng) đọc ở thanh mấy?
A.Thanh 1 (cao đều)
B.Thanh 2 (đi lên)
C.Thanh 3 (xuống rồi lên)
D.Thanh 4 (đổ xuống)
15.Trong 你好吗? chữ 吗 cuối câu đọc thế nào?
A.Thanh 1 — cao và đều
B.Thanh 4 — đổ mạnh xuống
C.Thanh nhẹ — đọc ngắn, nhẹ, không dấu
D.Thanh 3 — xuống rồi lên
Bài tập 4 — Thanh mẫu (phụ âm đầu) 5 câu

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu và đánh dấu vào ô vuông.

16.Âm đầu của chữ này thuộc nhóm nào?
A.sh — cong lưỡi
B.s — thẳng lưỡi
C.x — lưỡi dẹt, đầu lưỡi hạ
D.h — bật từ cổ họng
17.Âm đầu của chữ này thuộc nhóm nào?
A.sh — cong lưỡi
B.s — thẳng lưỡi
C.x — lưỡi dẹt, đầu lưỡi hạ
D.c — thẳng lưỡi, bật hơi
18.Âm đầu của chữ này thuộc nhóm nào?
A.z — thẳng lưỡi
B.j — lưỡi dẹt
C.zh — cong lưỡi
D.ch — cong lưỡi, bật hơi
19.Âm đầu của chữ này thuộc nhóm nào?
A.ch — cong lưỡi, bật hơi
B.c — thẳng lưỡi, bật hơi
C.q — lưỡi dẹt, bật hơi
D.sh — cong lưỡi
20.b và p khác nhau ở điểm nào?
A.Khác vị trí môi: b hai môi, p môi–răng
B.Cùng khẩu hình, chỉ khác hơi: p BẬT HƠI mạnh, b thì không
C.b đọc trầm hơn p
D.Không khác gì, viết sao cũng được
Bài tập 5 — Vận mẫu (phần vần) 5 câu

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu và đánh dấu vào ô vuông.

21.Chữ này kết thúc bằng đuôi mũi nào?
A.-n (sān)
B.-ng (sāng)
C.không có đuôi mũi
D.-m
22.Chữ này kết thúc bằng đuôi mũi nào?
A.-n (mán)
B.-ng (máng)
C.không có đuôi mũi
D.-nh
23.Vận mẫu (phần vần) của chữ này là gì?
A.ao
B.ou
C.an
D.ai
24.Vận mẫu (phần vần) của chữ này là gì?
A.ei
B.ie
C.ia
D.iu
25.Vần đứng MỘT MÌNH (âm tiết không có thanh mẫu) thì viết thế nào?
A.Viết y nguyên: i, u, ü
B.Thêm y- hoặc w- ở đầu: yī, wǔ, yǔ
C.Thêm h- ở đầu
D.Không có trường hợp nào như vậy
Bài tập 6 — Ba quy tắc biến điệu 5 câu

Chọn cách ĐỌC THẬT khi nói liền mạch. Nhớ: chữ viết và pinyin trong sách vẫn giữ thanh gốc.

26.你好 viết là nǐ hǎo, nhưng đọc thật là gì?
A.nǐ hǎo (giữ nguyên)
B.ní hǎo
C.nì hǎo
D.nǐ háo
27.很好 viết là hěn hǎo, đọc thật là gì?
A.hén hǎo
B.hěn háo
C.hèn hǎo
D.hēn hǎo
28.不是 viết là bù shì, đọc thật là gì?
A.bù shì (giữ nguyên)
B.bǔ shì
C.bú shì
D.bū shì
29.一个 viết là yī gè, đọc thật là gì?
A.yī gè (giữ nguyên)
B.yì gè
C.yí gè
D.yǐ gè
30.Biến điệu có làm đổi pinyin in trong sách không?
A.Có — sách in luôn thanh đã biến
B.Không — sách giữ thanh gốc, chỉ cách đọc thay đổi
C.Tuỳ sách, không có quy tắc
D.Chỉ đổi khi viết tay
Bài tập 7 — Trật tự câu tiếng Trung 5 câu

Sắp xếp các từ thành câu đúng trật tự: Ai — làm gì — cái gì. Từ chỉ thời gian đứng TRƯỚC động từ.

31.
汉语学习
32.
中国人
33.
老师
34.
学习今天汉语
35.
Bài tập 8 — Bộ từ công cụ HSK 1 5 câu

Ôn lại nhóm từ xuất hiện trong mọi bài HSK 1: đại từ, từ để hỏi, phủ định và trợ từ.

36.Muốn biến câu 你好 thành câu hỏi "Bạn khoẻ không?", thêm chữ nào vào cuối?
A.呢 (ne)
B.吗 (ma)
C.的 (de)
D.和 (hé)
37.Chữ 的 (de) dùng để làm gì?
A.Tạo câu hỏi
B.Nối hai câu với nhau
C.Chỉ sở hữu — 我的书 nghĩa là "sách của tôi"
D.Phủ định động từ
38.Hỏi "Anh ấy là ai?" thì dùng từ để hỏi nào?
A.什么 (shénme)
B.哪 (nǎ)
C.谁 (shéi)
D.几 (jǐ)
39.Thêm 们 (men) vào sau đại từ thì được gì?
A.Thành số nhiều: 我们 chúng tôi, 你们 các bạn
B.Thành câu hỏi
C.Thành phủ định
D.Thành dạng lịch sự
40.Câu hỏi tiếng Trung có phải đảo trật tự như tiếng Anh không?
A.Có, phải đưa động từ lên đầu
B.Không — giữ nguyên trật tự, đặt từ hỏi đúng chỗ của câu trả lời
C.Có, phải đưa từ hỏi lên đầu câu
D.Tuỳ người nói
Bài tập 9 — Nét và thứ tự nét 5 câu

Ôn 5 quy tắc thứ tự nét: ngang trước dọc sau · phẩy trước mác sau · trên trước dưới sau · trái trước phải sau · ngoài trước trong sau, viết ruột xong mới đóng khung.

41.Chữ 三 (ba) viết theo thứ tự nào?
A.Ngang dưới → ngang giữa → ngang trên
B.Ngang trên → ngang giữa → ngang dưới
C.Ngang giữa → ngang trên → ngang dưới
D.Thứ tự nào cũng được
42.Chữ 十 (mười) viết nét nào trước?
A.Nét ngang trước, nét dọc sau
B.Nét dọc trước, nét ngang sau
C.Hai nét cùng lúc
D.Tuỳ thói quen người viết
43.Chữ 人 (người) viết theo quy tắc nào?
A.Mác trước, phẩy sau
B.Phẩy trước, mác sau
C.Từ dưới lên
D.Từ phải sang trái
44.Chữ 国 (nước) có khung bao ngoài — viết thế nào cho đúng?
A.Viết kín khung ngoài trước rồi mới viết ruột
B.Viết ba cạnh khung → viết ruột bên trong → đóng nét cuối của khung
C.Viết ruột trước, khung sau
D.Viết từ phải sang trái
45.Một chữ Hán tương ứng với mấy âm tiết khi đọc?
A.Một chữ = một âm tiết
B.Một chữ = hai âm tiết
C.Tuỳ chữ, có chữ 1 có chữ 3 âm tiết
D.Chữ Hán không đọc thành âm tiết
✂ Cắt rời trước khi phát cho học viên

Đáp án — Bài mở đầu: Nhập môn tiếng Trung

45 câu Cắt rời nếu không muốn xem trước
1. C. 4 phần: chữ Hán, pinyin, nghĩa và âm thanh
2. A. Ghi lại cách đọc, giúp học phát âm rồi buông ra
3. B. Tiếng phổ thông — tiếng chuẩn dùng ở trường học, truyền hình và thi HSK
4. C. Không chia động từ, không chia số ít/số nhiều, không đổi đuôi từ
5. B. Người đọc không biết bạn muốn nói 好 (tốt) hay 号 (số) — coi như chưa đọc xong từ
6. hǎo
7.
8.
9. xiè
10. zhōng
11. A. Thanh 1 (cao đều)
12. B. Thanh 2 (đi lên)
13. C. Thanh 3 (xuống rồi lên)
14. D. Thanh 4 (đổ xuống)
15. C. Thanh nhẹ — đọc ngắn, nhẹ, không dấu
16. A. sh — cong lưỡi
17. B. s — thẳng lưỡi
18. C. zh — cong lưỡi
19. A. ch — cong lưỡi, bật hơi
20. B. Cùng khẩu hình, chỉ khác hơi: p BẬT HƠI mạnh, b thì không
21. A. -n (sān)
22. B. -ng (máng)
23. A. ao
24. B. ie
25. B. Thêm y- hoặc w- ở đầu: yī, wǔ, yǔ
26. B. ní hǎo
27. A. hén hǎo
28. C. bú shì
29. C. yí gè
30. B. Không — sách giữ thanh gốc, chỉ cách đọc thay đổi
31. 我学习汉语
32. 我是中国人
33. 他是老师
34. 我今天学习汉语
35. 你好吗
36. B. 吗 (ma)
37. C. Chỉ sở hữu — 我的书 nghĩa là "sách của tôi"
38. C. 谁 (shéi)
39. A. Thành số nhiều: 我们 chúng tôi, 你们 các bạn
40. B. Không — giữ nguyên trật tự, đặt từ hỏi đúng chỗ của câu trả lời
41. B. Ngang trên → ngang giữa → ngang dưới
42. A. Nét ngang trước, nét dọc sau
43. B. Phẩy trước, mác sau
44. B. Viết ba cạnh khung → viết ruột bên trong → đóng nét cuối của khung
45. A. Một chữ = một âm tiết