Lượng từ (量词 liàngcí) là từ chỉ số lượng, đơn vị của sự vật. Trong câu, lượng từ đứng sau số từ và trước danh từ để tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh.
Tiếng Việt có đúng lớp từ này nên người Việt học phần này nhanh hơn người phương Tây rất nhiều: cái bàn, con mèo, quyển sách, tấm vé. Khác biệt nằm ở chỗ hệ lượng từ tiếng Trung phong phú và chặt hơn — mỗi lượng từ gắn với một nhóm đối tượng nhất định (người, đồ vật, động vật, sự việc), không dùng lẫn thoải mái như chữ “cái” của tiếng Việt.
三只猫 (sān zhī māo) — Ba con mèo
一本书 (yī běn shū) — Một quyển sách
五张票 (wǔ zhāng piào) — Năm tấm vé
Vì sao phải học kỹ? Dùng sai lượng từ thì người Trung vẫn hiểu, nhưng câu lập tức lộ ra là của người nước ngoài — giống hệt cảm giác nghe ai đó nói “một cái chó” trong tiếng Việt. Trong đề HSK, lượng từ có mặt từ cấp 1 và xuất hiện đều ở cả phần nghe lẫn phần đọc.

Vị trí của lượng từ là cố định: giữa số từ và danh từ. Nếu có tính từ mô tả thì tính từ chen vào ngay trước danh từ.
Số từ + Lượng từ + (Tính từ) + Danh từ
| Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 一个学生 | yī gè xuéshēng | Một học sinh |
| 一条河 | yī tiáo hé | Một con sông |
| 五本新书 | wǔ běn xīn shū | Năm quyển sách mới |
| 一张桌子 | yī zhāng zhuōzi | Một cái bàn |
| 两杯热咖啡 | liǎng bēi rè kāfēi | Hai cốc cà phê nóng |
Đại từ chỉ định thay chỗ của số từ, lượng từ vẫn giữ nguyên vị trí:
| Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 这本书 | zhè běn shū | Quyển sách này |
| 那辆车 | nà liàng chē | Chiếc xe kia |
| 哪家公司 | nǎ jiā gōngsī | Công ty nào |
| Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 几个人 | jǐ gè rén | Mấy người |
| 每个星期 | měi ge xīngqī | Mỗi tuần |
| 每条街 | měi tiáo jiē | Mỗi con phố |
A: 你有几本书?(Nǐ yǒu jǐ běn shū?) — Bạn có mấy quyển sách?
B: 我有三本。(Wǒ yǒu sān běn.) — Mình có ba quyển.
Ở câu trả lời, danh từ 书 được lược đi vì cả hai đều đã hiểu đang nói về sách — nhưng lượng từ 本 thì phải giữ.

Sáu điểm dưới đây gom đúng những chỗ người Việt hay sai nhất khi dùng lượng từ. Nắm chắc là câu nghe tự nhiên hẳn.

Mỗi lượng từ chỉ đi với một nhóm đối tượng nhất định. Đây là chỗ người Việt hay chủ quan, vì tiếng Việt cho phép dùng “cái” cho gần như mọi thứ.
| Danh từ | Nói đúng | Đừng nói |
|---|---|---|
| 书 (sách) | 一本书 | |
| 纸 (giấy) | 一张纸 | |
| 鱼 (cá) | 一条鱼 | |
| 牛 (bò) | 一头牛 |
Khi đã có số từ thì bắt buộc phải có lượng từ. “Ba người” là 三个人 (sān gè rén), không nói 三人 trong hội thoại thường ngày.
Nếu cả hai bên đều hiểu đang nói về cái gì, chỉ cần số từ + lượng từ:
A: 几个?(jǐ gè?) — Mấy cái?
B: 两个。(liǎng gè.) — Hai cái.
Kiểu nói này rất hay gặp lúc mua bán, gọi món: 来一个 (lái yī gè) — cho một cái.
Lặp lượng từ làm đổi sắc thái — nhấn mạnh “từng… một” hoặc “cái nào cũng vậy”:
| Dạng lặp | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 一个一个 | yī gè yī gè | Từng cái một, lần lượt |
| 一点一点 | yī diǎn yī diǎn | Từng chút một, từ từ |
| 个个 | gè gè | Người nào/cái nào cũng vậy |
| 天天 | tiān tiān | Ngày nào cũng |
Nói 两个人 (liǎng gè rén) — hai người, không nói 二个人. 二 dùng khi đọc số, số thứ tự, số nhà; nhưng trong số lớn thì vẫn là 二: 二十个人 (èrshí gè rén) — hai mươi người.
Đổi lượng từ là đổi cách nhìn sự vật, nghĩa đổi theo:
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 一条鱼 | yī tiáo yú | Một con cá (nguyên con) |
| 一片鱼 | yī piàn yú | Một lát cá |
| 一块蛋糕 | yī kuài dàngāo | Một miếng bánh |
| 一个蛋糕 | yī gè dàngāo | Một cái bánh (nguyên chiếc) |
Lượng từ rất nhiều, nhưng nhớ theo nhóm thì nhẹ hơn nhớ rời từng chữ. Dưới đây là các nhóm hay gặp nhất.

| Lượng từ | Phiên âm | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 个 | gè | Gần như mọi thứ — “cứu cánh” khi chưa nhớ ra chữ đúng | 一个问题 — một vấn đề |
| 种 | zhǒng | Loại, kiểu | 一种语言 — một ngôn ngữ |
| 件 | jiàn | Sự việc, quần áo, hành lý | 一件事 — một việc |
| Lượng từ | Phiên âm | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 个 | gè | Người nói chung | 三个人 — ba người |
| 位 | wèi | Người — lịch sự, trang trọng | 一位老师 — một vị giáo viên |
| 名 | míng | Người — văn viết, thống kê | 五名学生 — năm học sinh |
| 口 | kǒu | Nhân khẩu trong nhà | 三口人 — nhà ba người |
| 群 | qún | Nhóm đông | 一群人 — một nhóm người |
| 对 | duì | Cặp đôi | 一对夫妻 — một cặp vợ chồng |
| Lượng từ | Phiên âm | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 只 | zhī | Con vật nhỏ | 一只猫 — một con mèo |
| 头 | tóu | Gia súc, con vật lớn | 一头牛 — một con bò |
| 条 | tiáo | Con vật mình dài | 一条鱼 — một con cá |
| 匹 | pǐ | Ngựa | 一匹马 — một con ngựa |
| 群 | qún | Đàn | 一群羊 — một đàn cừu |
| Lượng từ | Phiên âm | Hình dáng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 条 | tiáo | Dài và hẹp | 一条围巾 — một cái khăn |
| 张 | zhāng | Mặt phẳng | 一张纸 — một tờ giấy |
| 支 | zhī | Dài, mảnh, cứng | 一支笔 — một cây bút |
| 根 | gēn | Dài, mảnh, mềm | 一根头发 — một sợi tóc |
| 片 | piàn | Lát mỏng | 一片面包 — một lát bánh mì |
| 块 | kuài | Miếng, cục | 一块蛋糕 — một miếng bánh |
| 颗 | kē | Hạt nhỏ tròn | 一颗糖 — một viên kẹo |
| 把 | bǎ | Có tay cầm | 一把椅子 — một cái ghế |
| 双 | shuāng | Đi thành đôi | 一双鞋 — một đôi giày |
| 束 | shù | Bó lại | 一束花 — một bó hoa |
| Lượng từ | Phiên âm | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 杯 | bēi | Cốc, ly, tách | 一杯水 — một ly nước |
| 瓶 | píng | Chai, lọ | 一瓶水 — một chai nước |
| 碗 | wǎn | Bát, tô | 一碗饭 — một bát cơm |
| 盘 | pán | Đĩa | 一盘菜 — một đĩa thức ăn |
| 罐 | guàn | Lon, hũ | 一罐可乐 — một lon cola |
| 包 | bāo | Gói, túi | 一包糖 — một gói kẹo |
| 份 | fèn | Phần, suất | 一份文件 — một bộ tài liệu |
| Lượng từ | Phiên âm | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 座 | zuò | Công trình, vật lớn cố định | 一座山 — một ngọn núi |
| 幢 | zhuàng | Toà nhà | 一幢房子 — một ngôi nhà |
| 层 | céng | Tầng | 一层楼 — một tầng lầu |
| 间 | jiān | Phòng | 一间房间 — một căn phòng |
| 扇 | shàn | Cửa, cửa sổ | 一扇门 — một cánh cửa |
| 家 | jiā | Cửa hàng, công ty | 一家公司 — một công ty |
| 辆 | liàng | Xe cộ | 一辆车 — một chiếc xe |
| Lượng từ | Phiên âm | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 本 | běn | Sách vở đóng quyển | 一本书 — một quyển sách |
| 封 | fēng | Thư từ | 一封信 — một bức thư |
| 篇 | piān | Bài viết, bài văn | 一篇文章 — một bài văn |
| 首 | shǒu | Bài hát, bài thơ | 一首歌 — một bài hát |
| 幅 | fú | Tranh, ảnh, bản đồ | 一幅画 — một bức tranh |
| 节 | jié | Tiết học | 一节课 — một tiết học |
| 场 | chǎng | Sự kiện có khán giả | 一场比赛 — một trận đấu |
| 局 | jú | Ván cờ, trận có thắng thua | 一局棋 — một ván cờ |
| 幕 | mù | Màn kịch, cảnh phim | 一幕戏 — một màn kịch |
| 笔 | bǐ | Khoản tiền, món giao dịch | 一笔钱 — một khoản tiền |
Ngoài lượng từ cho danh từ, tiếng Trung còn nhóm lượng từ đếm số lần của hành động (动量词 dòngliàngcí). Chúng đứng sau động từ:
Động từ + Số từ + Động lượng từ

| Lượng từ | Phiên âm | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 次 | cì | Số lần nói chung | 去过三次 — đã đi ba lần |
| 遍 | biàn | Trọn vẹn từ đầu đến cuối | 看了两遍 — xem trọn hai lượt |
| 趟 | tàng | Một chuyến đi rồi về | 去了一趟 — đi một chuyến |
| 下 | xià | Động tác ngắn, nhẹ | 等一下 — đợi một chút |
| 顿 | dùn | Bữa ăn, trận mắng | 吃了一顿 — ăn một bữa |
Hai chữ dễ lẫn nhất: 次 chỉ đếm số lần, còn 遍 nhấn mạnh làm hết từ đầu đến cuối. 看了三次电影 là “xem phim ba lần”, còn 看了三遍 là “xem trọn vẹn ba lượt”.
Riêng 一下 còn dùng để làm mềm câu đề nghị: 你看一下 (nǐ kàn yīxià) — bạn xem giúp một chút.
Bấm vào chữ Hán ở cột đầu để nghe phát âm, bấm loa ở cột ví dụ để nghe cả cụm.
| Lượng từ | Phiên âm | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| gè | Người, vật, đồ vật nói chung |
一个苹果
三个人
|
|
| běn | Sách, vở, tài liệu đóng thành quyển |
一本书
两本词典
|
|
| zhī | Động vật nhỏ, bộ phận cơ thể có đôi |
一只猫
两只手
|
|
| tiáo | Vật dài và hẹp (sông, đường, cá, khăn) |
一条鱼
一条围巾
一条裤子
|
|
| zhāng | Vật phẳng (giấy, bàn, giường, vé) |
一张纸
一张床
两张票
|
|
| liàng | Xe cộ |
一辆车
两辆自行车
|
|
| wèi | Người — sắc thái lịch sự, trang trọng |
一位老师
几位客人
|
|
| bǎ | Vật có tay cầm (dao, ô, ghế) |
一把椅子
一把伞
|
|
| shuāng | Đôi — hai vật đi liền nhau |
一双鞋
一双筷子
|
|
| zhī | Vật dài, mảnh (bút, nến, thuốc lá) |
一支笔
两支铅笔
|
|
| zhī | Cành, nhánh cây và hoa |
一枝花
一枝玫瑰
|
|
| kuài | Miếng, viên, cục (bánh, gạch, xà phòng) |
一块蛋糕
一块钱
|
|
| jiā | Công ty, cửa hàng, nhà hàng |
一家公司
一家商店
|
|
| zhǒng | Loại, giống, kiểu |
一种语言
两种水果
|
|
| céng | Tầng nhà, lớp (bụi, sơn) |
一层楼
五层楼
|
|
| jiàn | Áo, đồ vật, sự việc, hành lý |
一件衣服
一件事
|
|
| fēng | Thư từ |
一封信
一封邮件
|
|
| kē | Hạt, viên nhỏ tròn (kẹo, ngọc, thuốc) |
一颗糖
一颗药
一颗星
|
|
| chǎng | Sự kiện, hoạt động có khán giả |
一场比赛
一场电影
|
|
| zuò | Công trình, vật lớn cố định (núi, cầu) |
一座山
一座桥
|
|
| tóu | Gia súc, động vật lớn |
一头牛
一头大象
两头猪
|
|
| duì | Cặp — hai người/vật thành đôi |
一对夫妻
一对耳环
|
|
| pán | Đĩa thức ăn |
一盘菜
一盘水果
|
|
| píng | Chai, lọ, bình |
一瓶水
两瓶啤酒
|
|
| bāo | Gói, túi |
一包糖
一包烟
|
|
| fèn | Phần, suất ăn, bộ tài liệu |
一份文件
一份工作
|
|
| shǒu | Bài hát, bài thơ |
一首歌
一首诗
|
|
| fú | Bức tranh, ảnh, bản đồ |
一幅画
一幅地图
|
|
| jiān | Phòng, gian nhà |
一间房间
一间教室
|
|
| kē | Cây cối |
一棵树
两棵树
|
|
| qún | Nhóm, đàn, bầy |
一群人
一群羊
|
|
| wǎn | Bát, tô |
一碗饭
一碗面
|
|
| guàn | Lon, hộp, hũ |
一罐可乐
一罐牛奶
|
|
| bēi | Cốc, ly, tách |
一杯水
一杯茶
两杯咖啡
|
|
| dǐng | Mũ, nón, lều |
一顶帽子
一顶帐篷
|
|
| shàn | Cánh cửa, cửa sổ |
一扇门
一扇窗户
|
|
| kǒu | Số người trong gia đình; giếng, ao |
三口人
一口水
|
|
| zhuàng | Toà nhà, ngôi nhà |
一幢房子
一幢楼
|
|
| dào | Món ăn, câu hỏi, bài toán, vệt dài |
一道菜
一道题
|
|
| piān | Bài viết, bài báo, bài văn |
一篇文章
一篇作文
|
|
| jié | Tiết học, đốt, khúc |
一节课
两节课
|
|
| jú | Ván cờ, trận đấu có thắng thua |
一局棋
一局游戏
|
|
| piàn | Lát, mảnh mỏng (bánh mì, lá, thuốc) |
一片面包
一片叶子
|
|
| gēn | Vật dài mảnh (sợi tóc, dây, cột) |
一根头发
一根香蕉
|
|
| háng | Dòng chữ, hàng |
一行字
几行字
|
|
| bǐ | Khoản tiền, món giao dịch |
一笔钱
一笔生意
|
|
| mù | Màn kịch, cảnh phim |
一幕戏
一幕话剧
|
|
| lún | Vòng thi đấu, vòng đàm phán |
一轮比赛
一轮明月
|
|
| bàn | Cánh hoa, múi quả, tép tỏi |
一瓣橙子
一瓣蒜
|
|
| shù | Bó (hoa, lúa), chùm (ánh sáng) |
一束花
一束光
|
Lượng từ là chuyện nhỏ về ngữ pháp nhưng nói sai là lộ ngay. Ba việc cần làm:
Xem bảng tra cứu bên dưới, rồi sang phần Luyện tập điền thử vài chục câu là quen tay.
Đang tải...