Quay lại Lý thuyết: Lượng từ trong tiếng Trung 50+ Lượng từ tiếng Trung
1. Lượng từ trong tiếng Trung là gì?

Lượng từ (量词 liàngcí) là từ chỉ số lượng, đơn vị của sự vật. Trong câu, lượng từ đứng sau số từ và trước danh từ để tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh.

Tiếng Việt có đúng lớp từ này nên người Việt học phần này nhanh hơn người phương Tây rất nhiều: cái bàn, con mèo, quyển sách, tấm vé. Khác biệt nằm ở chỗ hệ lượng từ tiếng Trung phong phú và chặt hơn — mỗi lượng từ gắn với một nhóm đối tượng nhất định (người, đồ vật, động vật, sự việc), không dùng lẫn thoải mái như chữ “cái” của tiếng Việt.

三只猫 (sān zhī māo) — Ba con mèo
一本书 (yī běn shū) — Một quyển sách
五张票 (wǔ zhāng piào) — Năm tấm vé

Vì sao phải học kỹ? Dùng sai lượng từ thì người Trung vẫn hiểu, nhưng câu lập tức lộ ra là của người nước ngoài — giống hệt cảm giác nghe ai đó nói “một cái chó” trong tiếng Việt. Trong đề HSK, lượng từ có mặt từ cấp 1 và xuất hiện đều ở cả phần nghe lẫn phần đọc.

Lượng từ trong tiếng Trung là gì?
Lượng từ đứng giữa số từ và danh từ: 三只猫 — ba con mèo.
2. Cách sử dụng lượng từ trong tiếng Trung

Vị trí của lượng từ là cố định: giữa số từ và danh từ. Nếu có tính từ mô tả thì tính từ chen vào ngay trước danh từ.

Số từ + Lượng từ + (Tính từ) + Danh từ

2.1. Đi sau số từ

Ví dụPhiên âmNghĩa
一个学生yī gè xuéshēngMột học sinh
一条河yī tiáo héMột con sông
五本新书wǔ běn xīn shūNăm quyển sách mới
一张桌子yī zhāng zhuōziMột cái bàn
两杯热咖啡liǎng bēi rè kāfēiHai cốc cà phê nóng

2.2. Đi sau / / (này / kia / nào)

Đại từ chỉ định thay chỗ của số từ, lượng từ vẫn giữ nguyên vị trí:

Ví dụPhiên âmNghĩa
这本书zhè běn shūQuyển sách này
那辆车nà liàng chēChiếc xe kia
哪家公司nǎ jiā gōngsīCông ty nào

2.3. Đi sau (mấy) và (mỗi)

Ví dụPhiên âmNghĩa
几个人jǐ gè rénMấy người
每个星期měi ge xīngqīMỗi tuần
每条街měi tiáo jiēMỗi con phố

2.4. Hỏi và trả lời về số lượng

A: 你有几本书?(Nǐ yǒu jǐ běn shū?) — Bạn có mấy quyển sách?
B: 我有三本。(Wǒ yǒu sān běn.) — Mình có ba quyển.

Ở câu trả lời, danh từ được lược đi vì cả hai đều đã hiểu đang nói về sách — nhưng lượng từ thì phải giữ.

Cách sử dụng lượng từ trong tiếng Trung
Mỗi nhóm sự vật một lượng từ riêng: cho vật phẳng, cho người, cho bó hoa, cho đôi.
3. Lưu ý cần nhớ về lượng từ

Sáu điểm dưới đây gom đúng những chỗ người Việt hay sai nhất khi dùng lượng từ. Nắm chắc là câu nghe tự nhiên hẳn.

Lưu ý cần nhớ về lượng từ
6 lưu ý khi dùng lượng từ — xem nhanh trước khi đọc từng mục.

3.1. Tính phân loại rất cao — không thay thế tự do

Mỗi lượng từ chỉ đi với một nhóm đối tượng nhất định. Đây là chỗ người Việt hay chủ quan, vì tiếng Việt cho phép dùng “cái” cho gần như mọi thứ.

Danh từNói đúngĐừng nói
(sách)一本书一个书
(giấy)一张纸一条纸
(cá)一条鱼一只鱼
(bò)一头牛一只牛

3.2. Không được lược bỏ lượng từ

Khi đã có số từ thì bắt buộc phải có lượng từ. “Ba người” là 三个人 (sān gè rén), không nói 三人 trong hội thoại thường ngày.

3.3. Lượng từ có thể đứng một mình khi đối tượng đã rõ

Nếu cả hai bên đều hiểu đang nói về cái gì, chỉ cần số từ + lượng từ:

A: 几个?(jǐ gè?) — Mấy cái?
B: 两个。(liǎng gè.) — Hai cái.

Kiểu nói này rất hay gặp lúc mua bán, gọi món: 来一个 (lái yī gè) — cho một cái.

3.4. Lượng từ có thể lặp lại

Lặp lượng từ làm đổi sắc thái — nhấn mạnh “từng… một” hoặc “cái nào cũng vậy”:

Dạng lặpPhiên âmNghĩa
一个一个yī gè yī gèTừng cái một, lần lượt
一点一点yī diǎn yī diǎnTừng chút một, từ từ
个个gè gèNgười nào/cái nào cũng vậy
天天tiān tiānNgày nào cũng

3.5. Trước lượng từ dùng , không dùng

Nói 两个人 (liǎng gè rén) — hai người, không nói 二个人. dùng khi đọc số, số thứ tự, số nhà; nhưng trong số lớn thì vẫn là : 二十个人 (èrshí gè rén) — hai mươi người.

3.6. Một danh từ có thể đi với nhiều lượng từ

Đổi lượng từ là đổi cách nhìn sự vật, nghĩa đổi theo:

Cụm từPhiên âmNghĩa
一条鱼yī tiáo yúMột con cá (nguyên con)
一片鱼yī piàn yúMột lát cá
一块蛋糕yī kuài dàngāoMột miếng bánh
一个蛋糕yī gè dàngāoMột cái bánh (nguyên chiếc)
4. Các nhóm lượng từ thường gặp

Lượng từ rất nhiều, nhưng nhớ theo nhóm thì nhẹ hơn nhớ rời từng chữ. Dưới đây là các nhóm hay gặp nhất.

Các nhóm lượng từ thường gặp
Mỗi nhóm sự vật một lượng từ riêng: cho bút, cho cốc, cho vật phẳng, cho xe.

4.1. Lượng từ dùng chung

Lượng từPhiên âmDùng choVí dụ
Gần như mọi thứ — “cứu cánh” khi chưa nhớ ra chữ đúng一个问题 — một vấn đề
zhǒngLoại, kiểu一种语言 — một ngôn ngữ
jiànSự việc, quần áo, hành lý一件事 — một việc

4.2. Chỉ người

Lượng từPhiên âmDùng choVí dụ
Người nói chung三个人 — ba người
wèiNgười — lịch sự, trang trọng一位老师 — một vị giáo viên
míngNgười — văn viết, thống kê五名学生 — năm học sinh
kǒuNhân khẩu trong nhà三口人 — nhà ba người
qúnNhóm đông一群人 — một nhóm người
duìCặp đôi一对夫妻 — một cặp vợ chồng

4.3. Chỉ động vật

Lượng từPhiên âmDùng choVí dụ
zhīCon vật nhỏ一只猫 — một con mèo
tóuGia súc, con vật lớn一头牛 — một con bò
tiáoCon vật mình dài一条鱼 — một con cá
Ngựa一匹马 — một con ngựa
qúnĐàn一群羊 — một đàn cừu

4.4. Đồ vật — nhớ theo hình dáng

Lượng từPhiên âmHình dángVí dụ
tiáoDài và hẹp一条围巾 — một cái khăn
zhāngMặt phẳng一张纸 — một tờ giấy
zhīDài, mảnh, cứng一支笔 — một cây bút
gēnDài, mảnh, mềm一根头发 — một sợi tóc
piànLát mỏng一片面包 — một lát bánh mì
kuàiMiếng, cục一块蛋糕 — một miếng bánh
Hạt nhỏ tròn一颗糖 — một viên kẹo
Có tay cầm一把椅子 — một cái ghế
shuāngĐi thành đôi一双鞋 — một đôi giày
shùBó lại一束花 — một bó hoa

4.5. Đồ đựng và đồ ăn

Lượng từPhiên âmDùng choVí dụ
bēiCốc, ly, tách一杯水 — một ly nước
píngChai, lọ一瓶水 — một chai nước
wǎnBát, tô一碗饭 — một bát cơm
pánĐĩa一盘菜 — một đĩa thức ăn
guànLon, hũ一罐可乐 — một lon cola
bāoGói, túi一包糖 — một gói kẹo
fènPhần, suất一份文件 — một bộ tài liệu

4.6. Nhà cửa, nơi chốn, phương tiện

Lượng từPhiên âmDùng choVí dụ
zuòCông trình, vật lớn cố định一座山 — một ngọn núi
zhuàngToà nhà一幢房子 — một ngôi nhà
céngTầng一层楼 — một tầng lầu
jiānPhòng一间房间 — một căn phòng
shànCửa, cửa sổ一扇门 — một cánh cửa
jiāCửa hàng, công ty一家公司 — một công ty
liàngXe cộ一辆车 — một chiếc xe

4.7. Sách vở, bài viết, nghệ thuật và sự kiện

Lượng từPhiên âmDùng choVí dụ
běnSách vở đóng quyển一本书 — một quyển sách
fēngThư từ一封信 — một bức thư
piānBài viết, bài văn一篇文章 — một bài văn
shǒuBài hát, bài thơ一首歌 — một bài hát
Tranh, ảnh, bản đồ一幅画 — một bức tranh
jiéTiết học一节课 — một tiết học
chǎngSự kiện có khán giả一场比赛 — một trận đấu
Ván cờ, trận có thắng thua一局棋 — một ván cờ
Màn kịch, cảnh phim一幕戏 — một màn kịch
Khoản tiền, món giao dịch一笔钱 — một khoản tiền
5. Lượng từ dùng cho động từ (động lượng từ)

Ngoài lượng từ cho danh từ, tiếng Trung còn nhóm lượng từ đếm số lần của hành động (动量词 dòngliàngcí). Chúng đứng sau động từ:

Động từ + Số từ + Động lượng từ
Lượng từ dùng cho động từ (động lượng từ)
5 động lượng từ hay gặp: · · · · .
Lượng từPhiên âmDùng choVí dụ
Số lần nói chung去过三次 — đã đi ba lần
biànTrọn vẹn từ đầu đến cuối看了两遍 — xem trọn hai lượt
tàngMột chuyến đi rồi về去了一趟 — đi một chuyến
xiàĐộng tác ngắn, nhẹ等一下 — đợi một chút
dùnBữa ăn, trận mắng吃了一顿 — ăn một bữa

Hai chữ dễ lẫn nhất: chỉ đếm số lần, còn nhấn mạnh làm hết từ đầu đến cuối. 看了三次电影 là “xem phim ba lần”, còn 看了三遍 là “xem trọn vẹn ba lượt”.

Riêng 一下 còn dùng để làm mềm câu đề nghị: 你看一下 (nǐ kàn yīxià) — bạn xem giúp một chút.

6. Bảng tra cứu 50 lượng từ thông dụng

Bấm vào chữ Hán ở cột đầu để nghe phát âm, bấm loa ở cột ví dụ để nghe cả cụm.

50 lượng từ
Lượng từ Phiên âm Dùng cho Ví dụ
Người, vật, đồ vật nói chung
苹果 (yī gè píngguǒ) – Một quả táo
(sān gè rén) – Ba người
běn Sách, vở, tài liệu đóng thành quyển
(yī běn shū) – Một quyển sách
词典 (liǎng běn cídiǎn) – Hai quyển từ điển
zhī Động vật nhỏ, bộ phận cơ thể có đôi
(yī zhī māo) – Một con mèo
(liǎng zhī shǒu) – Hai bàn tay
tiáo Vật dài và hẹp (sông, đường, cá, khăn)
(yī tiáo yú) – Một con cá
围巾 (yī tiáo wéijīn) – Một cái khăn quàng
裤子 (yī tiáo kùzi) – Một cái quần
zhāng Vật phẳng (giấy, bàn, giường, vé)
(yī zhāng zhǐ) – Một tờ giấy
(yī zhāng chuáng) – Một cái giường
(liǎng zhāng piào) – Hai tấm vé
liàng Xe cộ
(yī liàng chē) – Một chiếc xe
自行车 (liǎng liàng zìxíngchē) – Hai chiếc xe đạp
wèi Người — sắc thái lịch sự, trang trọng
老师 (yī wèi lǎoshī) – Một vị giáo viên
客人 (jǐ wèi kèrén) – Mấy vị khách
Vật có tay cầm (dao, ô, ghế)
椅子 (yī bǎ yǐzi) – Một cái ghế
(yī bǎ sǎn) – Một cái ô
shuāng Đôi — hai vật đi liền nhau
(yī shuāng xié) – Một đôi giày
筷子 (yī shuāng kuàizi) – Một đôi đũa
zhī Vật dài, mảnh (bút, nến, thuốc lá)
(yī zhī bǐ) – Một cây bút
铅笔 (liǎng zhī qiānbǐ) – Hai cây bút chì
zhī Cành, nhánh cây và hoa
(yī zhī huā) – Một cành hoa
玫瑰 (yī zhī méiguī) – Một cành hoa hồng
kuài Miếng, viên, cục (bánh, gạch, xà phòng)
蛋糕 (yī kuài dàngāo) – Một miếng bánh
(yī kuài qián) – Một đồng
jiā Công ty, cửa hàng, nhà hàng
公司 (yī jiā gōngsī) – Một công ty
商店 (yī jiā shāngdiàn) – Một cửa hàng
zhǒng Loại, giống, kiểu
语言 (yī zhǒng yǔyán) – Một ngôn ngữ
水果 (liǎng zhǒng shuǐguǒ) – Hai loại trái cây
céng Tầng nhà, lớp (bụi, sơn)
(yī céng lóu) – Một tầng lầu
(wǔ céng lóu) – Năm tầng lầu
jiàn Áo, đồ vật, sự việc, hành lý
衣服 (yī jiàn yīfú) – Một cái áo
(yī jiàn shì) – Một việc
fēng Thư từ
(yī fēng xìn) – Một bức thư
邮件 (yī fēng yóujiàn) – Một email
Hạt, viên nhỏ tròn (kẹo, ngọc, thuốc)
(yī kē táng) – Một viên kẹo
(yī kē yào) – Một viên thuốc
(yī kē xīng) – Một ngôi sao
chǎng Sự kiện, hoạt động có khán giả
比赛 (yī chǎng bǐsài) – Một trận đấu
电影 (yī chǎng diànyǐng) – Một suất chiếu phim
zuò Công trình, vật lớn cố định (núi, cầu)
(yī zuò shān) – Một ngọn núi
(yī zuò qiáo) – Một cây cầu
tóu Gia súc, động vật lớn
(yī tóu niú) – Một con bò
大象 (yī tóu dàxiàng) – Một con voi
(liǎng tóu zhū) – Hai con lợn
duì Cặp — hai người/vật thành đôi
夫妻 (yī duì fūqī) – Một cặp vợ chồng
耳环 (yī duì ěrhuán) – Một đôi bông tai
pán Đĩa thức ăn
(yī pán cài) – Một đĩa thức ăn
水果 (yī pán shuǐguǒ) – Một đĩa trái cây
píng Chai, lọ, bình
(yī píng shuǐ) – Một chai nước
啤酒 (liǎng píng píjiǔ) – Hai chai bia
bāo Gói, túi
(yī bāo táng) – Một gói kẹo
(yī bāo yān) – Một bao thuốc lá
fèn Phần, suất ăn, bộ tài liệu
文件 (yī fèn wénjiàn) – Một bộ tài liệu
工作 (yī fèn gōngzuò) – Một công việc
shǒu Bài hát, bài thơ
(yī shǒu gē) – Một bài hát
(yī shǒu shī) – Một bài thơ
Bức tranh, ảnh, bản đồ
(yī fú huà) – Một bức tranh
地图 (yī fú dìtú) – Một tấm bản đồ
jiān Phòng, gian nhà
房间 (yī jiān fángjiān) – Một căn phòng
教室 (yī jiān jiàoshì) – Một phòng học
Cây cối
(yī kē shù) – Một cái cây
(liǎng kē shù) – Hai cái cây
qún Nhóm, đàn, bầy
(yī qún rén) – Một nhóm người
(yī qún yáng) – Một đàn cừu
wǎn Bát, tô
(yī wǎn fàn) – Một bát cơm
(yī wǎn miàn) – Một bát mì
guàn Lon, hộp, hũ
可乐 (yī guàn kělè) – Một lon cola
牛奶 (yī guàn niúnǎi) – Một hộp sữa
bēi Cốc, ly, tách
(yī bēi shuǐ) – Một ly nước
(yī bēi chá) – Một tách trà
咖啡 (liǎng bēi kāfēi) – Hai cốc cà phê
dǐng Mũ, nón, lều
帽子 (yī dǐng màozi) – Một cái mũ
帐篷 (yī dǐng zhàngpeng) – Một cái lều
shàn Cánh cửa, cửa sổ
(yī shàn mén) – Một cánh cửa
窗户 (yī shàn chuānghu) – Một cánh cửa sổ
kǒu Số người trong gia đình; giếng, ao
(sān kǒu rén) – Ba người (trong nhà)
(yī kǒu shuǐ) – Một ngụm nước
zhuàng Toà nhà, ngôi nhà
房子 (yī zhuàng fángzi) – Một ngôi nhà
(yī zhuàng lóu) – Một toà nhà
dào Món ăn, câu hỏi, bài toán, vệt dài
(yī dào cài) – Một món ăn
(yī dào tí) – Một bài tập
piān Bài viết, bài báo, bài văn
文章 (yī piān wénzhāng) – Một bài văn
作文 (yī piān zuòwén) – Một bài tập làm văn
jié Tiết học, đốt, khúc
(yī jié kè) – Một tiết học
(liǎng jié kè) – Hai tiết học
Ván cờ, trận đấu có thắng thua
(yī jú qí) – Một ván cờ
游戏 (yī jú yóuxì) – Một ván game
piàn Lát, mảnh mỏng (bánh mì, lá, thuốc)
面包 (yī piàn miànbāo) – Một lát bánh mì
叶子 (yī piàn yèzi) – Một chiếc lá
gēn Vật dài mảnh (sợi tóc, dây, cột)
头发 (yī gēn tóufa) – Một sợi tóc
香蕉 (yī gēn xiāngjiāo) – Một quả chuối
háng Dòng chữ, hàng
(yī háng zì) – Một dòng chữ
(jǐ háng zì) – Mấy dòng chữ
Khoản tiền, món giao dịch
(yī bǐ qián) – Một khoản tiền
生意 (yī bǐ shēngyi) – Một vụ làm ăn
Màn kịch, cảnh phim
(yī mù xì) – Một màn kịch
话剧 (yī mù huàjù) – Một màn kịch nói
lún Vòng thi đấu, vòng đàm phán
比赛 (yī lún bǐsài) – Một vòng thi đấu
明月 (yī lún míngyuè) – Một vầng trăng sáng
bàn Cánh hoa, múi quả, tép tỏi
橙子 (yī bàn chéngzi) – Một múi cam
(yī bàn suàn) – Một tép tỏi
shù Bó (hoa, lúa), chùm (ánh sáng)
(yī shù huā) – Một bó hoa
(yī shù guāng) – Một tia sáng
7. Tổng kết

Lượng từ là chuyện nhỏ về ngữ pháp nhưng nói sai là lộ ngay. Ba việc cần làm:

  • Nhớ công thức Số từ + Lượng từ + (Tính từ) + Danh từ và không bao giờ bỏ lượng từ.
  • Học lượng từ theo nhóm sự vật, đừng học rời từng chữ.
  • Với từ vựng mới, hãy nhớ luôn lượng từ đi kèm — như học thì nhớ 一本书, học thì nhớ 一辆车.

Xem bảng tra cứu bên dưới, rồi sang phần Luyện tập điền thử vài chục câu là quen tay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...